number agreement

number agreement

The teacher writes a sentence on the board to demonstrate number agreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hòa hợp về số: "number agreement" (sự hòa hợp về số) hiện tượng ngữ pháp trong đó các từ trong cùng một cấu trúc ngữ pháp phải cùng số (số ít hoặc số nhiều) để đảm bảo tính chính xác logic. dụ, tính từ phải hòa hợp với danh từ bổ nghĩa về mặt số, hoặc chủ ngữ động từ phải hòa hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, phải sự hòa hợp về số giữa chủ ngữ động từ.)
  • (Sự hòa hợp về số là cần thiết khi sử dụng tính từ với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lack of number agreement": sự thiếu hòa hợp về số, thường gây ra lỗi ngữ pháp.

    • The sentence "The dogs runs fast" shows a lack of number agreement. (Câu "The dogs runs fast" cho thấy sự thiếu hòa hợp về số.)
  • "strict number agreement": sự hòa hợp về số nghiêm ngặt, thường thấy trong văn viết trang trọng.

    • Academic writing requires strict number agreement between all elements. (Viết học thuật yêu cầu sự hòa hợp về số nghiêm ngặt giữa tất cả các yếu tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Agreement (n): sự hòa hợp (nói chung, không chỉ về số).

    • Grammatical agreement includes number, gender, and person. (Sự hòa hợp ngữ pháp bao gồm số, giống ngôi.)
  • Number (n): số (ngữ pháp), phân biệt giữa số ít số nhiều.

    • The concept of number is key to understanding number agreement. (Khái niệm về số là chìa khóa để hiểu sự hòa hợp về số.)
Từ đồng nghĩa
  • Concord in number: sự hòa hợp về số (thuật ngữ ngữ pháp tương đương).
  • Grammatical number match: sự khớp về số ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan; thay vào đó, "number agreement" thường đi kèm với động từ như "require", "follow", "ensure".)
    • To ensure number agreement, check that the subject and verb match in number. (Để đảm bảo sự hòa hợp về số, hãy kiểm tra chủ ngữ động từ khớp về số.)
Thành ngữ liên quan
  • "Break the agreement": phá vỡ sự hòa hợp (ngữ pháp), thường dùng trong ngữ cảnh lỗi ngữ pháp.

    • Mistakes in writing often break the number agreement between words. (Lỗi trong viết thường phá vỡ sự hòa hợp về số giữa các từ.)
  • "In agreement with": hòa hợp với (về số hoặc các khía cạnh khác).

    • The verb must be in agreement with the subject in number. (Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ về số.)